Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Từ vựng N4
/
Sức khoẻ & thiên nhiên
入院
10 / 32
お見舞い
N4
退院
たいいん
たいいん
xuất viện
EN: leaving hospital
Học từ này
Flashcard chủ đề
Đã dạy ở Quiz bài 43 · Bệnh viện
Ví dụ
患
かん
者
じゃ
は
退
たい
院
いん
した。
Bệnh nhân đã xuất viện.
Thử ngay
退院
nghĩa là gì?
xuất viện
trồng
chiếu sáng, phát sáng
hòn đảo
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý