Kaku Coach
Danh từN4

具ぐ合あい

ぐあいguai

tình trạng sức khoẻ

EN: condition; state

Ví dụ· 3 câu

  • ぐあいはどうですか。

    Bạn thấy trong người thế nào?

  • お天てん気きはどういうぐあいですか。

    Thời tiết thế nào rồi?

  • 具ぐ合あい悪わるいの?

    Bạn thấy không khỏe à?

Thử ngay

具合 nghĩa là gì?