Kaku Coach
Danh từN4

専せん門もん

せんもんsenmon

chuyên môn

EN: speciality; specialty; special subject of study

Ví dụ· 3 câu

  • せんもんはなんですか。

    Chuyên ngành của bạn là gì?

  • 詩しは彼のかれ専せん門もんではない。

    Thơ ca không phải chuyên môn của anh ấy.

  • ジャズは私わたしの専せん門もんではない。

    Jazz không phải chuyên môn của tôi.

Thử ngay

専門 nghĩa là gì?