Kaku Coach
Danh từN4

警けい察さつ

けいさつkeisatsu

cảnh sát

EN: police

Ví dụ· 3 câu

  • じこのあと、けいさつにいろいろきかれました。

    Sau vụ tai nạn tôi bị cảnh sát hỏi đủ điều.

  • 警けい察さつを呼よんで!

    Hãy gọi cảnh sát!

  • 彼かれは警けい察さつ署しょ長ちょうです。

    Anh ấy là trưởng đồn cảnh sát.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

警察 nghĩa là gì?