Kaku Coach
Động từN4

上あがる

あがるagaru

tạnh

EN: to rise; to go up; to come up

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • やがて雨あめは上がると思おもう。

    Tôi nghĩ chẳng mấy chốc trời sẽ tạnh mưa.

  • 「雨あめがすぐあがるでしょうか」「あがらないと思おもうよ」

    Liệu trời có tạnh mưa ngay không nhỉ? - Tôi nghĩ là không tạnh đâu.

Thử ngay

上がる nghĩa là gì?