Kaku Coach
Động từN4

タイプ

taipu

kiểu

EN: type; kind; sort

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 姉あねはタイプが上手じょうずです。

    Chị gái đánh máy rất giỏi.

  • 意外いがいに人目を気きにするタイプだ。

    Là kiểu người bất ngờ để ý ánh nhìn của người khác.

Thử ngay

タイプ nghĩa là gì?