Kaku Coach
Động từN4

勝かつ

かつkatsu

thắng

EN: to win; to gain victory

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 戦たたかいに勝かつ。

    Thắng trong trận chiến.

  • 彼かれはきっと勝かつ。

    Anh ấy chắc chắn sẽ thắng.

Thử ngay

勝つ nghĩa là gì?