Kaku Coach
Danh từN4

文ぶん化か

ぶんかbunka

văn hóa

EN: culture; civilization; civilisation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは西せい洋よう文ぶん化かが好すきだ。

    Anh ấy thích văn hóa phương Tây.

  • その国くには文ぶん化かが進すすんだ。

    Đất nước đó có văn hóa tiên tiến.

Thử ngay

文化 nghĩa là gì?