Tính từ đuôi なN4
久しぶり
ひさしぶりhisashiburi
lâu ngày
EN: a long time (since the last time); first in a long time
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 大変お久しぶりです。
Đã lâu không gặp.
- やあビル、随分久しぶりだね。
Ồ Bิล, lâu lắm rồi nhỉ.
Thử ngay
久しぶり nghĩa là gì?
ひさしぶりhisashiburi
lâu ngày
EN: a long time (since the last time); first in a long time
Đã lâu không gặp.
Ồ Bิล, lâu lắm rồi nhỉ.
久しぶり nghĩa là gì?