Kaku Coach
Danh từN4

道どう具ぐ

どうぐdougu

dụng cụ

EN: tool; implement; instrument

Tình huống · Họp buổi sáng

Trưởng phòng thông báo lịch tuần trong buổi họp sáng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 道どう具ぐを粗末そまつに使つかうな。

    Đừng đối xử tệ bạc với công cụ.

  • 道どう具ぐを乱暴らんぼうに扱あつかうな。

    Đừng đối xử thô bạo với dụng cụ.

Thử ngay

道具 nghĩa là gì?