Danh từN4
道具
どうぐdougu
dụng cụ
EN: tool; implement; instrument
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 道具を粗末に使うな。
Đừng đối xử tệ bạc với công cụ.
- 道具を乱暴に扱うな。
Đừng đối xử thô bạo với dụng cụ.
Thử ngay
道具 nghĩa là gì?
どうぐdougu
dụng cụ
EN: tool; implement; instrument
Đừng đối xử tệ bạc với công cụ.
Đừng đối xử thô bạo với dụng cụ.
道具 nghĩa là gì?