Danh từN4
政治
せいじseiji
Chính trị
EN: politics; government
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 政治情勢が変わった。
Tình hình chính trị đã thay đổi.
- 私は政治が大嫌いだ。
Tôi rất ghét chính trị.
Thử ngay
政治 nghĩa là gì?
せいじseiji
Chính trị
EN: politics; government
Tình hình chính trị đã thay đổi.
Tôi rất ghét chính trị.
政治 nghĩa là gì?