Động từN4
折れる
おれるoreru
gãy
EN: to break; to be broken; to snap
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 折れるより曲がれ。
Uốn còn hơn gãy.
- 折れるよりはたわむがまさる。
Uốn cong còn hơn là gãy.
Thử ngay
折れる nghĩa là gì?
おれるoreru
gãy
EN: to break; to be broken; to snap
Uốn còn hơn gãy.
Uốn cong còn hơn là gãy.
折れる nghĩa là gì?