Kaku Coach
Động từN4

下げ宿しゅく

げしゅくgeshuku

trọ, ở trọ

EN: boarding; lodging; board and lodging

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは下げ宿しゅくしています。

    Tôi đang ở trọ.

  • 私わたしは下げ宿しゅくを探さがしていました。

    Tôi đã tìm chỗ ở trọ.

Thử ngay

下宿 nghĩa là gì?