Danh từN4
港
みなとminato
cảng
EN: harbour; harbor; port
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 船は港に着いた。
Con tàu đã cập cảng.
- その船は今港にいる。
Con tàu đó hiện đang ở trong cảng.
Thử ngay
港 nghĩa là gì?
みなとminato
cảng
EN: harbour; harbor; port
Con tàu đã cập cảng.
Con tàu đó hiện đang ở trong cảng.
港 nghĩa là gì?