Kaku Coach
Danh từN4

ジャム

jamu

mứt

EN: jam

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • イチゴはジャムに作つくられる。

    Dâu tây được làm thành mứt.

  • そのジャムをちょっとなめてみた。

    Tôi đã nếm thử một chút mứt đó.

Thử ngay

ジャム nghĩa là gì?