Kaku Coach
Danh từN4

火か事じ

かじkaji

hỏa hoạn

EN: fire; conflagration

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 家いえが火か事じだ。

    Nhà bị cháy.

  • 冬ふゆは火か事じが多おおい。

    Mùa đông hay có hỏa hoạn.

Thử ngay

火事 nghĩa là gì?