Kaku Coach
Động từN4

通かよう

かようkayou

đi lại, lui tới

EN: to go to and from (a place); to go back and forth between; to run between (e.g. bus, train, etc.)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは歩あるいて学がっ校こうに通かよう。

    Tôi đi bộ đến trường.

  • 小しょう学がく生せいは6年ねん間かん学がっ校こうに通かよう。

    Học sinh tiểu học đi học 6 năm.

Thử ngay

通う nghĩa là gì?