Kaku Coach
Danh từN4

形かたち

かたちkatachi

Hình dạng, hình thù

EN: (physical) form; shape; figure

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • アメリカ英えい語ごを使つかっているあいだは、このかたちは使つかわない。

    Khi dùng tiếng Anh Mỹ, không dùng hình thức này.

  • 色いろや形かたちが識しき別べつできる。

    Có thể phân biệt màu sắc và hình dạng.

Thử ngay

形 nghĩa là gì?