Động từN4
水泳
すいえいsuiei
bơi lội
EN: swimming
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は水泳の達人だ。
Anh ấy là chuyên gia bơi lội.
- 水泳は健康によい。
Bơi lội tốt cho sức khỏe.
Thử ngay
水泳 nghĩa là gì?
すいえいsuiei
bơi lội
EN: swimming
Anh ấy là chuyên gia bơi lội.
Bơi lội tốt cho sức khỏe.
水泳 nghĩa là gì?