Danh từN4
ピアノ
piano
đàn piano
EN: piano (instrument)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 古いピアノだよ。
Là chiếc đàn piano cũ đấy.
- ピアノは高いです。
Đàn piano đắt lắm.
Thử ngay
ピアノ nghĩa là gì?
piano
đàn piano
EN: piano (instrument)
Là chiếc đàn piano cũ đấy.
Đàn piano đắt lắm.
ピアノ nghĩa là gì?