Kaku Coach
Danh từN4

趣しゅ味み

しゅみshumi

sở thích

EN: hobby; pastime

Tình huống · Sở thích của tôi

Kenta kể về sở thích chụp ảnh của mình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 趣しゅ味みは異ことなる。

    Sở thích khác nhau.

  • 趣しゅ味みは何なにですか。

    Sở thích của bạn là gì?

Thử ngay

趣味 nghĩa là gì?