Danh từN4
テニス
tenisu
quần vợt
EN: tennis
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- テニスをします。
Tôi chơi quần vợt.
- テニスをしますか。
Bạn có chơi quần vợt không?
Thử ngay
テニス nghĩa là gì?
tenisu
quần vợt
EN: tennis
Tôi chơi quần vợt.
Bạn có chơi quần vợt không?
テニス nghĩa là gì?