Danh từN4
コンサート
konsaato
buổi hòa nhạc
EN: concert
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- コンサートよかった?
Buổi hòa nhạc thế nào?
- コンサートはどうだった?
Buổi hòa nhạc ra sao rồi?
Thử ngay
コンサート nghĩa là gì?
konsaato
buổi hòa nhạc
EN: concert
Buổi hòa nhạc thế nào?
Buổi hòa nhạc ra sao rồi?
コンサート nghĩa là gì?