Kaku Coach
Danh từN4

今こん度ど

こんどkondo

lần này

EN: this time; now

Tình huống · Nhờ đổi ca

Lan nhờ đồng nghiệp làm thay ca.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • また、今度こんどな!

    Lần tới nhé!

  • 今こん度どは何なにをしようか。

    Lần này làm gì đây?

Thử ngay

今度 nghĩa là gì?