Kaku Coach
Danh từN4

つもり

tsumori

Dự định, ý định

EN: intention; plan; purpose

Tình huống · Thói quen giữ sức khỏe

Minh kể về thói quen giữ sức khỏe của mình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

つもり nghĩa là gì?