Kaku Coach
Thán từN4

そんな

sonna

như thế

EN: such; that sort of; that kind of

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そんな本ほん読よむな。

    Đừng đọc cuốn sách như thế.

  • そんなのずるいよ。

    Thế thì gian lận quá.

Thử ngay

そんな nghĩa là gì?