Kaku Coach
Động từN4

慣なれる

なれるnareru

quen

EN: to get used to; to grow accustomed to; to become familiar with

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • すぐに慣なれるわ。

    Sẽ quen ngay thôi.

  • 慣なれると軽けい視しするようになる。

    Quen rồi thì sẽ coi thường.

Thử ngay

慣れる nghĩa là gì?