Kaku Coach
Tính từ đuôi いN4

眠ねむい

ねむいnemui

buồn ngủ

EN: sleepy; drowsy; somnolent

Tình huống · Bạn khỏe không?

Aki và Ken gặp nhau ở trường buổi sáng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 眠ねむい!

    Buồn ngủ quá!

  • 眠ねむいですか?

    Bạn buồn ngủ à?

Thử ngay

眠い nghĩa là gì?