Tính từ đuôi いN4
眠い
ねむいnemui
buồn ngủ
EN: sleepy; drowsy; somnolent
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 眠い!
Buồn ngủ quá!
- 眠いですか?
Bạn buồn ngủ à?
Thử ngay
眠い nghĩa là gì?
ねむいnemui
buồn ngủ
EN: sleepy; drowsy; somnolent
Buồn ngủ quá!
Bạn buồn ngủ à?
眠い nghĩa là gì?