Kaku Coach
Động từN4

考かんがえる

かんがえるkangaeru

suy nghĩ

EN: to think (about, of); to think over; to ponder

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 考かんがえる時じ間かんをください。

    Xin cho tôi thời gian suy nghĩ.

  • たいていの人ひとがそう考かんがえる。

    Hầu hết mọi người đều suy nghĩ như vậy.

Thử ngay

考える nghĩa là gì?