Kaku Coach
Động từN4

騒さわぐ

さわぐsawagu

Làm ồn, gây ồn ào

EN: to make noise; to make racket; to be noisy

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そんなに騒さわぐな。

    Đừng làm ồn như thế.

  • ここではそんなに騒さわぐな。

    Đừng làm ồn như thế ở đây.

Thử ngay

騒ぐ nghĩa là gì?