Kaku Coach
Tính từ đuôi いN4

ひどい

hidoi

tồi tệ

EN: cruel; heartless; hard

Tình huống · Sửa điện thoại

Khách mang điện thoại bị vỡ đến tiệm sửa.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Thử ngay

ひどい nghĩa là gì?