Kaku Coach
Danh từN4

夢ゆめ

ゆめyume

giấc mơ

EN: dream

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • よい夢ゆめを。

    Chúc ngủ ngon.

  • 夢ゆめをつかめ!

    Hãy nắm bắt giấc mơ!

Thử ngay

夢 nghĩa là gì?