Kaku Coach
Tính từ đuôi いN4

凄すごい

すごいsugoi

tuyệt vời

EN: terrible; dreadful

Tình huống · Kế hoạch sau khi tốt nghiệp

Lan và Minh nói về kế hoạch sau khi tốt nghiệp trường tiếng Nhật.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • すごい!

    Tuyệt vời!

  • すごい花はな火びだ!

    Pháo hoa tuyệt vời quá!

Thử ngay

凄い nghĩa là gì?