Kaku Coach
N4

遠慮えんりょ

えんりょ

ngại ngùng

EN: restraint, reserve, hesitate

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 遠えん慮りょしないで。

    Đừng khách sáo nhé.

Thử ngay

遠慮 nghĩa là gì?