Kaku Coach
Động từN4

喜よろこぶ

よろこぶyorokobu

Vui mừng, hân hoan

EN: to be delighted; to be glad; to be pleased

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 早はやまって喜よろこぶな。

    Đừng vội mừng.

  • 道どう理りで、君きみが喜よろこぶわけだ。

    Hèn chi cậu lại vui mừng như vậy.

Thử ngay

喜ぶ nghĩa là gì?