Kaku Coach
Tính từ đuôi なN4

適てき当とう

てきとうtekitou

thích hợp, phù hợp

EN: suitable; proper; appropriate

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 適当てきとうな語ごで空くう所しょを満たみたせ。

    Hãy điền từ thích hợp vào chỗ trống.

  • 適当てきとうに入はいって勝かっ手てにやって。

    Cứ vào thoải mái và tự nhiên làm đi.

Thử ngay

適当 nghĩa là gì?