Kaku Coach
Tính từ đuôi なN4Thân mật

だめ

dame

Vô dụng, không được

EN: no good; not serving its purpose; useless

Học từ này

Flashcard chủ đề

Dùng thế nào

“Không được, hỏng, vô ích”. Dùng để cấm hoặc từ chối thẳng — nói chuyện thân mật.

Lỗi hay gặp: Từ chối người trên mà nói だめです nghe gắt — dùng ちょっと… hoặc むずかしいです.

Nghĩa theo tình huống

  1. 1. Không được (cấm)Cấm làm gì.

    ここで たばこを すっては だめです。

    Không được hút thuốc ở đây.

  2. 2. Hỏng, vô íchViệc không thành, đồ hỏng.

    この ペンは もう だめだ。

    Cái bút này hỏng rồi.

Thử ngay

だめ nghĩa là gì?