Kaku Coach
Động từN4

続つづける

つづけるtsuzukeru

tiếp tục

EN: to continue; to keep up; to keep on

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 俺おれは動うごき続つづける。

    Tôi sẽ tiếp tục di chuyển.

  • 物ぶっ価かは上あがり続つづけるだろう。

    Vật giá có lẽ sẽ tiếp tục tăng.

Thử ngay

続ける nghĩa là gì?