Kaku Coach
Động từN4

始はじめる

はじめるhajimeru

bắt đầu

EN: to start; to begin; to commence

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 問もん題だいはいつ始はじめるかだ。

    Vấn đề là khi nào sẽ bắt đầu.

  • 人ひとは生うまれるとすぐ死しに始はじめる。

    Con người vừa sinh ra là đã bắt đầu chết.

Thử ngay

始める nghĩa là gì?