Động từN4
決める
きめるkimeru
quyết định
EN: to decide; to choose; to determine
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 投票で決める。
Quyết định bằng cách bỏ phiếu.
- 条件を決める。
Quyết định điều kiện.
Thử ngay
決める nghĩa là gì?
きめるkimeru
quyết định
EN: to decide; to choose; to determine
Quyết định bằng cách bỏ phiếu.
Quyết định điều kiện.
決める nghĩa là gì?