Kaku Coach
Động từN4

選えらぶ

えらぶerabu

lựa chọn

EN: to choose; to select; to pick (out)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 金かねを選えらぶべきだった。

    Lẽ ra nên chọn vàng.

  • 友とも達だちを選えらぶ時ときは冷れい静せいに。

    Khi chọn bạn bè hãy bình tĩnh.

Thử ngay

選ぶ nghĩa là gì?