Kaku Coach
Động từN4

乾かわく

かわくkawaku

Khô

EN: to get dry

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 君きみのTシャツはすぐ乾かわくでしょう。

    Áo phông của bạn sẽ khô ngay thôi.

  • そのぬれたシャツはすぐに乾かわくだろう。

    Chiếc áo ướt đó sẽ khô ngay thôi.

Thử ngay

乾く nghĩa là gì?