Kaku Coach
Động từN4

間ま違ちがえる

まちがえるmachigaeru

nhầm lẫn

EN: to make a mistake (in); to commit an error; to get wrong

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 誰だれもが私わたしを兄あにと間ま違ちがえる。

    Ai cũng nhầm tôi với anh trai.

  • 彼かれはいつも私わたしを姉あねと間ま違ちがえる。

    Anh ấy luôn nhầm tôi với chị gái.

Thử ngay

間違える nghĩa là gì?