Kaku Coach
Danh từN4

電でん報ぽう

でんぽうdenpou

điện tín

EN: telegram

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 電でん報ぽうをすぐ送おくれ。

    Hãy gửi điện tín ngay.

  • 電でん報ぽうでご返へん事じ下ください。

    Xin hãy trả lời bằng điện tín.

Thử ngay

電報 nghĩa là gì?