Thán từN4Thân mật
うん
un
Ừ, vâng
EN: yes; yeah; uh huh
Học từ này
Flashcard chủ đềDùng thế nào
“Ừ” — đáp đồng ý với bạn bè, người nhà. Phủ định thân mật là ううん.
Nói sao cho đúng người
- Thân mật · Đang xemうんBạn bè, người nhà.
- Trung tínhええTrò chuyện thường.
- Lịch sựはいNgười trên, chỗ trang trọng.
Lỗi hay gặp: Thầy cô, cấp trên hỏi thì đáp はい — うん nghe hỗn.
Ví dụ· 2 câu
- うん、時々はね。
Ừ, thỉnh thoảng thôi.
- うん、行くよ、ボブ。
Ừ, tôi đi đây, Bob.
Thử ngay
うん nghĩa là gì?
