Danh từN4
文法
ぶんぽうbunpou
ngữ pháp
EN: grammar
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 文法なんかくそくらえだ。
Ngữ pháp quỷ quái gì thế này.
- 彼は2、3の文法上の誤りを犯した。
Anh ấy đã mắc hai, ba lỗi ngữ pháp.
Thử ngay
文法 nghĩa là gì?
ぶんぽうbunpou
ngữ pháp
EN: grammar
Ngữ pháp quỷ quái gì thế này.
Anh ấy đã mắc hai, ba lỗi ngữ pháp.
文法 nghĩa là gì?