Kaku Coach
Danh từN3

仕し様よう

しようshiyou

quy cách

EN: way; method; means

Tình huống · Chia việc thuyết trình nhóm

Hai bạn cùng nhóm chia việc chuẩn bị bài thuyết trình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 仕し様よう、価か格かくは変へん更こうすることがあります。

    Quy cách và giá cả có thể thay đổi.

  • 全すべてを考こう慮りょしてもやはり勝かてない仕し様ようになっています。

    Được thiết kế theo cách dù cân nhắc mọi thứ thì vẫn không thể thắng.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

仕様 nghĩa là gì?