Kaku Coach
Động từN3

泊とめる

とめるtomeru

cho trọ, giữ lại

EN: to give shelter to; to lodge; to put up

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 一ひと晩ばん彼かれを泊とめることができる。

    Có thể cho anh ấy trọ lại một đêm.

  • そのホテルは400人にんの客を泊とめることができる。

    Khách sạn đó có thể cho bốn trăm khách trọ lại.

Thử ngay

泊める nghĩa là gì?