Kaku Coach
Danh từN3

ベンチ

benchi

ghế dài, băng ghế

EN: bench

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ベンチに座すわった。

    Tôi đã ngồi lên ghế dài.

  • ベンチに座すわろうよ。

    Cùng ngồi lên ghế dài nhé.

Thử ngay

ベンチ nghĩa là gì?