Kaku Coach
Danh từN3

東とう洋よう

とうようtouyou

phương Đông

EN: the East; the Orient; (East) Asia

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは東とう洋ようの国くに々の文ぶん化かを研けん究きゅうしていた。

    Anh ấy đã nghiên cứu văn hóa của các nước phương Đông.

  • 海かい外がいとの取とり引ひきは増ぞう加かしており、東とう洋ようコンピューターの名な前まえは世せ界かいに広ひろまりつつあります。

    Giao thương với nước ngoài đang tăng lên, và tên tuổi của công ty Máy tính phương Đông đang lan rộng khắp thế giới.

Thử ngay

東洋 nghĩa là gì?